chăng nữa

chăng nữa

Dù trời có mưa chăng nữa, các cầu thủ vẫn thi đấu trên sân.

Định nghĩa
  1. Liên từ, trợ từ (dùngcuối câu hoặc vế câu):
    • Biểu thị một giả thiết cực đoan hoặc một khả năng tương phản, nhấn mạnh rằng kết quả chính (ở vế trước) vẫn không thay đổi: Từ này dùng để đưa ra một tình huống giả định, xảy ra đi chăng nữa, thì ý chính, quyết định hay kết luận đã nêu trước đó vẫn được giữ nguyên. thường đi kèm với các từ như "", "", "cho" ở đầu vế câu để tạo thành cấu trúc nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Dùng trong câu phức, thườngcuối vế giả định:
    • khó khăn chăng nữa, chúng tôi vẫn quyết tâm hoàn thành. ( khó khăn đến đâu đi nữa, chúng tôi vẫn quyết tâm hoàn thành.)
    • anh nói chăng nữa, tôi cũng không tin. (Cho anh nói bất cứ điều , tôi cũng không tin.)
    • Cho trời mưa to chăng nữa, cuộc họp vẫn diễn ra đúng giờ. (Giả sử trời mưa rất to, cuộc họp vẫn sẽ diễn ra đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "... chăng nữa, ... vẫn/cũng...": Cấu trúc phổ biến nhất, biểu đạt sự nhượng bộ mạnh mẽ.

    • phải thức trắng đêm chăng nữa, tôi cũng phải giải xong bài toán này. (Ngay cả khi phải thức cả đêm, tôi vẫn phải giải xong bài toán này.)
  • "/Cho /Mặc dù... chăng nữa, ...": Nhấn mạnh sự tương phản giữa giả thiết kết quả.

    • Mặc dù ấy giận chăng nữa, anh ấy vẫn kiên nhẫn xin lỗi. ( cho ấy giận dữ, anh ấy vẫn kiên nhẫn xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • : Liên từ, thường đứng đầu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với "chăng nữa" để tăng sắc thái.

    • mưa gió, chuyến đi vẫn tiếp tục. (So với " mưa gió chăng nữa...", thì "chăng nữa" làm giả thiết "mưa gió" mang tính cực đoan hơn.)
  • Cho /Mặc dù: Các liên từ đồng nghĩa, trang trọng hơn "".

    • Cho thế nào chăng nữa, chúng ta vẫn bạn. ( trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng ta vẫn bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi nữa: Có nghĩa cách dùng tương tự "chăng nữa", thường dùng trong văn nói.

    • không được đi nữa, tôi cũng không tiếc. ( không được đi nữa, tôi cũng không tiếc.)
  • Dẫu: Từ cổ, trang trọng, dùng trong văn chương để biểu thị ý nhượng bộ.

    • Dẫu thế nào chăng nữa, lòng son vẫn vậy. ( thế nào đi chăng nữa, tấm lòng trung trinh vẫn thế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho từ "chăng nữa" đây một trợ từ/liên từ đặc biệt, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "... ..." (kết hợp với "chăng nữa"): Thành ngữ biểu thị sự thử thách hoặc giả định.
    • chết chết chăng nữa, tôi cũng không lui bước. (Thà chết chứ tôi cũng không lùi bước.)

Từ chứa "chăng nữa"